Tin hot 19/11/2025

Tiêu chuẩn chống nước IP là gì? Ý nghĩa từng con số IP, iPhone nào có kháng nước và bụi?

Bạn đã bao giờ vô tình làm rơi chiếc điện thoại mới toanh xuống nước hay thắc mắc về độ bền của chiếc đồng hồ thông minh khi đi bơi chưa? Bài viết này sẽ giúp bạn giải mã tiêu chuẩn chống nước IP là gì, ý nghĩa của từng con số để bạn có thể tự tin lựa chọn thiết bị phù hợp nhất cho nhu cầu của mình.

1. Tiêu chuẩn chống nước IP là gì?

Tiêu chuẩn IP (Ingress Protection) là hệ thống phân loại quốc tế do Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế (IEC) ban hành. Tiêu chuẩn này được dùng để đánh giá và xếp hạng mức độ bảo vệ của vỏ bọc thiết bị điện tử trước sự xâm nhập của các vật thể rắn (như bụi bẩn, ngón tay) và chất lỏng (như nước).

Tiêu chuẩn chống nước IP

Mục đích của tiêu chuẩn IP là cung cấp một thước đo minh bạch, chính xác cho người dùng và nhà sản xuất, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với môi trường sử dụng, từ đó đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của thiết bị, đặc biệt là với các sản phẩm như điện thoại, đồng hồ thông minh hay đèn LED ngoài trời.

Tiêu chuẩn chống nước IP

2. Ý nghĩa của các chỉ số IP

Mã IP được ký hiệu là IPXY, trong đó:

  • IP là viết tắt của Ingress Protection (Bảo vệ chống xâm nhập).
  • X (Chữ số thứ nhất): Mức độ bảo vệ chống lại vật thể rắn và bụi bẩn. Thang từ 0 đến 6.
  • Y (Chữ số thứ hai): Mức độ bảo vệ chống lại Chất lỏng (Nước). Thang từ 0 đến 9.

Nếu một trong hai chỉ số không được kiểm tra, nó sẽ được thay bằng ký tự X (Ví dụ: IPX5, IP5X).

Tiêu chuẩn chống nước IP là gì?

Ý nghĩa của chữ số thứ nhất (X):

Chỉ số (X) Ý nghĩa Mức độ bảo vệ
0 Không có bảo vệ. Không bảo vệ.
1 Chống lại vật thể rắn có đường kính lớn hơn hoặc bằng 50 mm. Ví dụ: Chống chạm vô tình bằng bàn tay.
2 Chống lại vật thể rắn có đường kính lớn hơn hoặc bằng 12,5 mm. Ví dụ: Chống chạm bằng ngón tay.
3 Chống lại vật thể rắn có đường kính lớn hơn hoặc bằng 2,5 mm. Ví dụ: Chống chạm bằng dụng cụ, dây điện dày.
4 Chống lại vật thể rắn có đường kính lớn hơn hoặc bằng 1,0 mm. Ví dụ: Chống chạm bằng dây điện mỏng, đinh vít.
5 Bảo vệ chống bụi (hạn chế) Ngăn chặn hầu hết bụi xâm nhập. Lượng bụi lọt vào (nếu có) không đủ gây hại.
6 Bảo vệ chống bụi hoàn toàn (chống bụi tuyệt đối) Không có bụi nào có thể xâm nhập vào bên trong thiết bị.

Ý nghĩa của chữ số thứ hai (Y):

Chỉ số (Y) Ý nghĩa Mức độ bảo vệ (Thử nghiệm)
0 Không có bảo vệ. Không bảo vệ.
1 Chống giọt nước rơi thẳng đứng. Nước nhỏ giọt (rơi thẳng đứng) không gây hại.
2 Chống giọt nước rơi ở góc 15 độ từ phương thẳng đứng. Nước nhỏ giọt khi thiết bị nghiêng tối đa 15 độ.
3 Chống nước phun (dạng xịt) ở góc 60 độ. Nước phun tới từ bất kỳ góc nào tối đa 60 độ so với phương thẳng đứng.
4 Chống nước bắn tóe từ mọi hướng. Nước bắn tóe (dạng tia) từ mọi hướng không gây hại.
5 Chống tia nước áp suất thấp từ mọi hướng. Nước phun từ vòi phun 6,3 mm không gây hại.
6 Chống tia nước mạnh áp suất cao từ mọi hướng. Nước phun mạnh từ vòi phun 12,5 mm không gây hại.
7 Chống ngâm trong nước tạm thời. Thiết bị được ngâm trong nước ngọt ở độ sâu từ 15 cm đến 1 m trong tối đa 30 phút.
8 Chống ngâm trong nước liên tục. Thiết bị có thể ngâm trong nước ngọt ở độ sâu lớn hơn 1 m, thường do nhà sản xuất quy định (Ví dụ: 1,5 m trong 30 phút).
9 Chống tia nước mạnh, áp suất cao và nhiệt độ cao. Thường dùng trong các ứng dụng công nghiệp hoặc rửa xe.

3. Các chuẩn chống nước IP hiện nay

Chuẩn chống nước IP53

IP53 là một tiêu chuẩn bảo vệ cơ bản, cho biết thiết bị có khả năng chống bụi đáng kể (mức 5 – không ngăn chặn bụi hoàn toàn nhưng lượng bụi lọt vào không gây ảnh hưởng đến hoạt động) và chống nước phun/xối nhẹ (mức 3 – chịu được nước phun từ góc tối đa 60 độ so với phương thẳng đứng).

Tiêu chuẩn chống nước IP

Chuẩn này thường được áp dụng cho các dòng điện thoại tầm trung và các thiết bị ngoài trời, cho phép chúng an toàn trước mưa nhỏ hoặc nước bắn tóe ngẫu nhiên, nhưng không thể ngâm trong nước.

Chuẩn chống nước IP54

Chuẩn IP54 là một tiêu chuẩn bảo vệ thiết bị khỏi bụi (5) và nước bắn tóe (4). Cụ thể, số 5 chỉ ra rằng thiết bị được bảo vệ chống bụi, nghĩa là bụi có thể lọt vào nhưng không đủ gây hại. Số 4 chỉ ra khả năng chống nước bắn tóe từ mọi hướng, giúp thiết bị an toàn khi gặp mưa nhỏ, mồ hôi hoặc nước văng nhẹ, nhưng không chịu được việc ngâm nước hay tia nước áp lực cao.

Tiêu chuẩn chống nước IP

Chuẩn này thường được áp dụng cho các thiết bị điện tử tầm trung, khóa cửa thông minh hoặc đèn LED đặt trong môi trường có độ ẩm và bụi nhẹ.

Chuẩn chống nước IP55

Chuẩn IP55 biểu thị thiết bị có khả năng chống bụi (mức 5), nghĩa là bụi có thể xâm nhập nhưng không đủ lượng để ảnh hưởng đến hoạt động bình thường và khả năng chống tia nước áp suất thấp (mức 5), tức là thiết bị chịu được tia nước phun từ vòi áp suất thấp từ mọi hướng mà không bị hư hại.

Tiêu chuẩn chống nước IP

Tiêu chuẩn này thường được áp dụng cho các thiết bị ngoài trời, thiết bị công nghiệp hoặc đèn LED yêu cầu mức bảo vệ tốt trước bụi và nước mưa, vòi xịt thông thường.

Chuẩn chống nước IP56

IP56 là tiêu chuẩn bảo vệ thiết bị khỏi sự xâm nhập của cả vật thể rắn và chất lỏng. Chữ số 5 chỉ ra rằng thiết bị có khả năng chống bụi hạn chế (bụi có thể lọt vào nhưng không đủ gây hại).

Tiêu chuẩn chống nước IP

Chữ số 6 cho biết thiết bị có khả năng chống lại tia nước mạnh áp suất cao từ mọi hướng (như vòi phun mạnh), cho phép thiết bị hoạt động tốt dưới trời mưa lớn hoặc trong môi trường ẩm ướt, nhưng không được thiết kế để ngâm hoàn toàn dưới nước.

Chuẩn chống nước IP64

IP64 là cấp độ bảo vệ hoàn toàn khỏi bụi và chịu được nước bắn tóe từ mọi hướng. Tiêu chuẩn này thường được áp dụng cho các thiết bị ngoài trời như camera an ninh hoặc thiết bị công nghiệp cần chống chịu môi trường ẩm ướt và bụi bẩn, nhưng không chịu được ngâm nước.

Tiêu chuẩn chống nước IP

Chuẩn chống nước IP65

Chuẩn IP65 là một tiêu chuẩn bảo vệ quốc tế cho biết thiết bị có khả năng chống bụi hoàn toàn (chỉ số 6 cao nhất) và có thể chịu được tia nước áp suất thấp phun từ mọi hướng (chỉ số 5).

Tiêu chuẩn chống nước IP

Nói cách khác, thiết bị IP65 được bảo vệ tuyệt đối khỏi bụi bẩn và có thể an toàn khi sử dụng ngoài trời dưới điều kiện mưa nhẹ, chịu được nước bắn tóe hoặc xịt rửa nhẹ nhàng, nhưng không được thiết kế để ngâm hoàn toàn trong nước.

Chuẩn chống nước IP67

IP67 là tiêu chuẩn thể hiện thiết bị đạt được hai mức bảo vệ cao: Chữ số 6 có nghĩa là thiết bị chống bụi hoàn toàn (không có bụi lọt vào). Chữ số 7 có nghĩa là thiết bị có khả năng chống ngâm nước tạm thời trong điều kiện tiêu chuẩn, cụ thể là ở độ sâu tối đa 1 m trong thời gian tối đa 30 phút.

Tiêu chuẩn chống nước IP

Đây là một chuẩn bảo vệ cao cấp, thường thấy trên điện thoại thông minh, đồng hồ thông minh và loa di động.

Chuẩn chống nước IP68

IP68 là tiêu chuẩn cao nhất và phổ biến nhất hiện nay trên các thiết bị điện tử cao cấp như smartphone flagship và đồng hồ thông minh. Chỉ số 6 đầu tiên khẳng định thiết bị được chống bụi hoàn toàn. Chỉ số 8 thứ hai cho biết thiết bị có khả năng ngâm nước liên tục ở độ sâu lớn hơn 1 m, trong thời gian và điều kiện cụ thể do nhà sản xuất quy định (thông thường là 1,5 m trong 30 phút).

Tiêu chuẩn chống nước IP là gì

Tóm lại, IP68 là chuẩn bảo vệ toàn diện, cho phép thiết bị hoạt động bình thường ngay cả khi bị ngâm trong nước ngọt, đảm bảo độ bền tối đa trong điều kiện sử dụng hàng ngày.

4. Các lưu ý và mẹo khi sử dụng thiết bị chống nước và bụi

Khả năng chống nước của thiết bị không phải là vĩnh viễn và có thể bị suy giảm theo thời gian.

Luôn kiểm tra và đóng chặt các nắp đậy

Trước khi để thiết bị tiếp xúc với nước hoặc bụi, hãy đảm bảo tất cả các cổng kết nối (khe cắm SIM, thẻ nhớ, cổng sạc USB-C hoặc jack tai nghe nếu có) có nắp đậy phải được đóng chặt hoàn toàn.

Tiêu chuẩn chống nước IP

Tránh nước biển, hóa chất và nhiệt độ cao

Khả năng chống nước của thiết bị (đặc biệt là chuẩn IP67/IP68) thường được thử nghiệm trong nước ngọt sạch ở điều kiện phòng thí nghiệm.

  • Nước mặn (nước biển): Muối có thể làm hỏng gioăng cao su (seal) chống nước và gây ăn mòn các cổng kết nối nhanh chóng.
  • Hóa chất: Tránh nước hồ bơi có Clo, xà phòng, nước tẩy rửa hoặc các chất lỏng khác như nước hoa, nước ép trái cây.
  • Nhiệt độ: Không sử dụng thiết bị trong phòng xông hơi, suối nước nóng hoặc ngâm trong nước quá nóng, vì nhiệt độ cao làm giãn nở các lớp keo và gioăng bảo vệ, khiến nước dễ dàng lọt vào.

Hạn chế va đập và rơi vỡ

Va đập mạnh hoặc làm rơi thiết bị có thể làm biến dạng vỏ máy hoặc làm hỏng các lớp gioăng kín khít bên trong, khiến khả năng chống nước giảm đi đáng kể hoặc mất hoàn toàn.

Không thao tác hoặc sạc khi thiết bị ướt

  • Không sạc: Đảm bảo cổng sạc (cả sạc có dây và sạc không dây) khô hoàn toàn trước khi kết nối cáp. Sạc khi cổng còn ướt có thể gây đoản mạch và hỏng thiết bị, cáp sạc.
  • Không thao tác mạnh dưới nước: Màn hình cảm ứng hầu hết sẽ không hoạt động chính xác khi ở dưới nước. Tránh nhấn các nút vật lý quá mạnh hoặc tháo mở khe SIM khi thiết bị đang ướt.
Tiêu chuẩn chống nước IP là gì?

5. Sản phẩm của Apple hỗ trợ chống nước, chống bụi

Lưu ý: Thiệt hại do chất lỏng (kể cả trên thiết bị IP68) thường không được bảo hành theo chính sách tiêu chuẩn của Apple.

iPhone

iPhone bắt đầu có khả năng chống nước từ dòng iPhone 7 trở đi. Các dòng mới hơn đều đạt chuẩn IP68 với khả năng chống bụi hoàn toàn (6) và ngâm nước liên tục (8), tuy nhiên độ sâu và thời gian thử nghiệm có sự khác biệt:

Dòng iPhone Chuẩn IP Khả năng chống nước (Tối đa)
iPhone 17, 16, 15, 14, 13, 12 Series IP68 Ngâm dưới nước ngọt ở độ sâu 6 m trong tối đa 30 phút.
iPhone 11 Pro/Pro Max IP68 Ngâm dưới nước ngọt ở độ sâu 4 m trong tối đa 30 phút.
iPhone 11, iPhone XS/XS Max IP68 Ngâm dưới nước ngọt ở độ sâu 2 m trong tối đa 30 phút.
iPhone SE (Thế hệ 2/3), iPhone XR, X, 8/8 Plus, 7/7 Plus IP67 Ngâm dưới nước ngọt ở độ sâu 1 m trong tối đa 30 phút.

Apple Watch

Apple Watch sử dụng tiêu chuẩn ISO 22810:2010 (kháng nước ở độ sâu) thay vì chỉ số IP thông thường cho khả năng chống nước, nhưng cũng có thêm chỉ số chống bụi IP.

Dòng Apple Watch Khả năng Kháng nước Chuẩn Chống bụi Ứng dụng
Apple Watch Ultra, Apple Watch Ultra 2 100 m (ISO 22810:2010) IP6X (Chống bụi hoàn toàn) Bơi lội, lặn biển giải trí (độ sâu tối đa 40 m), thể thao dưới nước tốc độ cao.
Apple Watch Series 2 trở lên (Bao gồm Series 11, SE) 50 m (ISO 22810:2010) IP6X (Từ Series 7 trở lên) Bơi lội ở vùng nước nông, tắm vòi sen, rửa tay.
Apple Watch (Thế hệ 1), Series 1 IPX7 Không có xếp hạng bụi Chỉ chống nước bắn, không khuyến khích bơi lội.

AirPods

Khả năng chống nước trên AirPods thường chỉ là chống mồ hôi và mưa nhỏ.

Dòng AirPods Chuẩn IP Ghi chú
AirPods Pro 2 USB-C, AirPods 4 IP54 Chống bụi hạn chế (5) và chống nước bắn/mồ hôi (4). Áp dụng cho cả tai nghe và hộp sạc.
AirPods 3, AirPods Pro 1/2 (Lightning) IPX4 Chỉ chống nước bắn và mồ hôi (4). Áp dụng cho tai nghe, hộp sạc thường không có chuẩn chống nước.
AirPods 1/2, AirPods Max USB-C Không có Không có xếp hạng IP chính thức.

Dù thiết bị có chuẩn IP cao đến đâu, khả năng chống nước vẫn có giới hạn và giảm dần theo thời gian. Vì vậy, hãy luôn cẩn trọng, tránh lạm dụng khả năng chống nước để đảm bảo thiết bị của bạn được bền bỉ và hoạt động ổn định trong mọi điều kiện môi trường.a