So sánh iPhone Air và iPhone 16e chi tiết nhất, đâu mới là lựa chọn thông minh cho người dùng?
Liệu giữa một iPhone 16e đại diện cho giá trị thực dụng và một iPhone Air mang tính biểu tượng của sự mỏng nhẹ đột phá, đâu mới là lựa chọn xứng đáng để bạn ‘xuống tiền’ vào thời điểm này? Khi Apple quyết định tách biệt rõ rệt phân khúc bình dân và thời thượng, người dùng chúng ta đang đứng trước một bài toán cân não: Chọn cấu hình ổn định với mức giá dễ tiếp cận, hay chấp nhận chi mạnh tay để sở hữu độ mỏng chỉ 5,64 mm?
1. Bảng so sánh iPhone Air và iPhone 16e
| Tiêu chí | iPhone 16e (Ra mắt 02/2025) | iPhone Air (Ra mắt 09/2025) |
| Kích thước | 146,7 x 71,5 x 7,8 mm | 156,2 x 74,7 x 5,64 mm |
| Trọng lượng | 167 g | 165 g |
| Màn hình | 6,1 inch OLED Super Retina XDR | 6,5 inch OLED Super Retina XDR |
| Tần số quét | 60 Hz | 120 Hz (ProMotion) |
| Vi xử lý | A18 (GPU 4 lõi) | A19 Pro (GPU 5 lõi + AI Accelerator) |
| Bộ nhớ RAM | 8 GB | 12 GB |
| Dung lượng pin | Xem video lên đến 26 giờ | Xem video trực tuyến đến 22 giờ |
| Camera sau | 48 MP Fusion (Đơn) | 48 MP Fusion (Đơn, cảm biến cao cấp) |
| Camera trước | 12 MP | 18 MP |
| Vật liệu khung | Nhôm tái chế | Titanium Grade 5 |
| Kết nối | Wi-Fi 6, USB-C (USB 2) | Wi-Fi 7, USB-C (USB 3), Modem C1X |
| SIM | Nano-SIM + eSIM | Dual eSIM (Không có khe SIM vật lý) |
2. So sánh iPhone Air và iPhone 16e chi tiết
Thiết kế
iPhone Air xác lập kỷ lục mới với độ mỏng chỉ 5,64 mm và trọng lượng siêu nhẹ 165 g, sử dụng khung Titanium Grade 5 sang trọng kết hợp mặt kính Ceramic Shield 2 chống trầy xước gấp 3 lần.

Trong khi đó, iPhone 16e duy trì triết lý thực dụng với khung nhôm tái chế, độ dày tiêu chuẩn 7,8 mm và nặng 167 g, mang lại cảm giác cầm nắm quen thuộc và chắc chắn.
Sự khác biệt còn nằm ở tính thẩm mỹ và công năng: iPhone Air sở hữu màn hình lớn 6,5 inch không khe SIM vật lý (chỉ dùng eSIM) để tối ưu không gian, còn iPhone 16e sử dụng màn hình 6,1 inch truyền thống và vẫn giữ khay SIM vật lý tại nhiều thị trường.

iPhone Air mang diện mạo của một món đồ trang sức công nghệ cao cấp, trong khi iPhone 16e là biểu tượng của sự bền bỉ và tối ưu chi phí cho người dùng phổ thông.
Màn hình
iPhone Air mang đến trải nghiệm thị giác cao cấp với màn hình 6,5 inch sử dụng công nghệ LTPO OLED và tính năng ProMotion 120 Hz, cho phép cuộn lướt siêu mượt mà.

Đặc biệt, dòng máy này sở hữu độ sáng đỉnh ngoài trời lên đến 3000 nit và lớp phủ Ceramic Shield 2 giúp chống trầy xước gấp 3 lần, kết hợp cùng thiết kế Dynamic Island hiện đại.
Ngược lại, iPhone 16e hướng đến sự tối giản với màn hình Super Retina XDR OLED 6,1 inch truyền thống, giữ nguyên tần số quét 60 Hz và thiết kế “tai thỏ” cổ điển tương tự iPhone 14.

Dù có độ sáng tối đa khiêm tốn hơn ở mức 1200 nit (HDR), màn hình của 16e vẫn đảm bảo độ chính xác màu sắc tuyệt vời và sự bền bỉ với kính Ceramic Shield thế hệ đầu, phù hợp cho các nhu cầu sử dụng cơ bản hàng ngày.
Hiệu năng & Apple Intelligence
iPhone Air vượt trội với chip A19 Pro (GPU 5 nhân) sản xuất trên tiến trình 3nm thế hệ mới và bộ nhớ RAM 12 GB, cho phép xử lý các tác vụ Apple Intelligence phức tạp như tạo video từ văn bản hay dịch thuật thời gian thực mượt mà hơn.

Máy không chỉ cân tốt mọi tựa game AAA mà còn tối ưu hóa điện năng nhờ modem C1X tự thiết kế, giúp duy trì hiệu năng cao trong thân máy siêu mỏng.
Ngược lại, iPhone 16e sử dụng chip A18 (GPU 4 nhân) đi kèm RAM 8 GB, vừa đủ để đáp ứng các tính năng AI cơ bản như tóm tắt thông báo, Genmoji hay Siri thế hệ mới.

Mặc dù có hiệu năng thấp hơn khoảng 20% so với dòng Air, iPhone 16e vẫn đảm bảo sự ổn định tuyệt vời cho các tác vụ giải trí và công việc hàng ngày, trở thành lựa chọn kinh tế nhất để người dùng tiếp cận hệ sinh thái trí tuệ nhân tạo của Apple.
Camera
Cả 2 mẫu máy đều sở hữu thiết kế “camera một mắt” tối giản nhưng có sự phân cấp rõ rệt về công nghệ. iPhone Air được trang bị camera Fusion 48 MP với cảm biến lớn hơn và công nghệ chống rung dịch chuyển cảm biến (Sensor-shift OIS) thế hệ mới, giúp chụp thiếu sáng ít nhiễu hơn 30%.

Trong khi đó, iPhone 16e cũng sử dụng camera Fusion 48 MP nhưng dùng hệ thống chống rung quang học tiêu chuẩn, tập trung vào sự ổn định và màu sắc tự nhiên cho các nhu cầu chụp ảnh hằng ngày.
Sự khác biệt lớn nhất nằm ở khả năng quay phim và camera selfie. iPhone Air sở hữu camera trước 18 MP hỗ trợ tính năng Center Stage và khả năng Ghi hình kép (Dual Capture) cả trước và sau cùng lúc ở độ phân giải 4K.

Ngược lại, iPhone 16e duy trì camera trước 12 MP truyền thống, hỗ trợ đầy đủ các tính năng cơ bản như Smart HDR 5 và quay video 4K Dolby Vision, mang lại trải nghiệm thực dụng và ổn định cho người dùng phổ thông.
Pin và công nghệ sạc
iPhone 16e gây ấn tượng với thời lượng pin thực dụng, cho phép xem video liên tục lên đến 26 giờ nhờ viên pin 3.961 mAh và chip A18 tối ưu hóa điện năng.

Tuy nhiên, khả năng sạc của máy dừng lại ở mức cơ bản với sạc dây 20W (sạc 50% trong 30 phút) và sạc không dây Qi chỉ 7,5W, hoàn toàn không hỗ trợ công nghệ MagSafe để tiết kiệm chi phí sản xuất.
Ngược lại, iPhone Air ưu tiên tính linh hoạt và công nghệ hiện đại hơn dù chỉ sở hữu viên pin khiêm tốn 3.149 mAh để duy trì độ mỏng kỷ lục, đạt thời gian xem video 22 giờ.

Bù lại, dòng máy này hỗ trợ hệ sinh thái sạc cao cấp với MagSafe lên đến 20W và sạc không dây Qi2, đồng thời Apple còn cung cấp phụ kiện pin MagSafe siêu mỏng chuyên dụng giúp kéo dài thời gian phát video tổng cộng lên đến 40 giờ.
3. Nên mua iPhone Air hay iPhone 16e?
Nếu bạn là người dùng thực dụng, ưu tiên giá trị sử dụng trên giá thành và cần một thiết bị có thời lượng pin bền bỉ (lên đến 26 giờ xem video), iPhone 16e là lựa chọn thông minh nhất.
Ngược lại, hãy chọn iPhone Air nếu bạn khao khát một “kiệt tác công nghệ” siêu mỏng 5,64 mm, yêu thích màn hình 120 Hz ProMotion mượt mà và sẵn sàng chi trả cho sự sang trọng của chất liệu Titanium cùng hiệu năng đỉnh cao của chip A19 Pro.
