Tin hot 29/01/2026

iPad A16: Liệu có ‘lột xác so với thế hệ trước? Đánh giá toàn diện và đưa ra lời khuyên chân thành

Bạn đang tìm kiếm một chiếc máy tính bảng vừa mạnh mẽ để xử lý công việc, vừa đủ linh hoạt cho giải trí và học tập? iPad A16 có thể là một trong những ứng cử viên sáng giá. Tuy nhiên, liệu hiệu năng thực tế của nó có đáp ứng được kỳ vọng? Những cải tiến nào đáng chú ý so với các thế hệ trước? Hãy cùng mình khám phá và đánh giá iPad A16 chi tiết để có câu trả lời chính xác nhất.

1. Đánh giá iPad A16 – Thông số kỹ thuật

Tiêu chí Thông số kỹ thuật
Kích thước và trọng lượng 248,6 x 179,5 x 7 mm, 481 gr
Màn hình LCD IPS 11 inch 60Hz, độ sáng tối đa 500 nits
Bộ xử lý Apple A16 Bionic (4nm) 5 nhân, 4 nhân GPU
Bộ nhớ 128GB, 256GB, 512GB, RAM 6GB trên tất cả các mẫu
Phần mềm iPadOS 18
Camera Sau 12MP F1.8, camera trước 12MP F2.4, Center Stage, Smart HDR 4
Dung lượng pin 7.606 mAh
Kết nối Wi-Fi 6, Bluetooth 5.3, eSIM (Không hỗ trợ SIM vật lý)
Tốc độ sạc 20W

2. Đánh giá iPad A16 – Thiết kế và màn hình

iPad A16 duy trì thiết kế quen thuộc từ phiên bản tiền nhiệm, mang đến một sự cải tiến nhỏ về mặt thẩm mỹ. Vẫn là chiếc máy tính bảng nhôm nguyên khối với tỷ lệ màn hình 3:2. Ngôn ngữ thiết kế phẳng hiện đại, đồng nhất với dòng sản phẩm iPhone và iPad Pro/iPad Air, tạo nên vẻ ngoài khá ổn và vượt trội so với thiết kế cũ của iPad 9.

Đánh giá iPad A16

Nút nguồn tích hợp Touch ID ở cạnh trên, cụm nút âm lượng ở cạnh phải, camera FaceTime ẩn trong viền màn hình và hệ thống hai loa dù có bốn lưới loa.

iPad A16 mang đến sự cân bằng lý tưởng giữa kích thước hiển thị và tính di động. Màn hình 11 inch đủ lớn cho đa dạng các tác vụ, nhưng vẫn giữ được sự nhỏ gọn và trọng lượng hợp lý, phù hợp cho việc đọc sách, xem video và chơi game. Máy có các tùy chọn màu Bạc, Xanh lam, Hồng và Vàng tương tự như phiên bản trước.

Đánh giá iPad A16

Màn hình Liquid Retina IPS LCD với độ phân giải 2360 x 1640 pixel và mật độ điểm ảnh 264ppi vẫn được giữ nguyên. Về tính năng bảo mật, iPad A16 tiếp tục sử dụng Touch ID tích hợp trong nút nguồn.

3. Đánh giá iPad A16 – Bàn phím và bút cảm ứng

iPad A16 tương thích với Magic Keyboard Folio, một phụ kiện ra mắt cùng với iPad 10. Phụ kiện này bao gồm hai phần tách rời: Một ốp lưng bảo vệ kiêm chân đế và một bàn phím kích thước đầy đủ. Cả hai bộ phận này đều kết nối với iPad bằng nam châm một cách chắc chắn.

Đánh giá iPad A16

Bàn phím của Magic Keyboard Folio mang lại trải nghiệm gõ phím thoải mái nhờ hành trình phím tốt. Hàng phím chức năng 14 phím ở phía trên giúp việc điều chỉnh âm lượng và độ sáng trở nên dễ dàng. Bàn di chuột tích hợp cũng rất tiện lợi, nâng cao đáng kể khả năng sử dụng linh hoạt của iPad A16. Ngoài ra, iPad A16 còn hỗ trợ Apple Pencil thế hệ đầu tiên và Apple Pencil (USB-C), tuy nhiên tính năng Hover không khả dụng trên các loại bút này.

Đánh giá iPad A16
4. Đánh giá iPad A16 – Camera

Máy được trang bị camera sau 12MP với khẩu độ F1.8, hỗ trợ lấy nét tự động theo pha, tính năng Center Stage, zoom kỹ thuật số tối đa 5X và khả năng quay video 4K ở tốc độ 60 khung hình/giây. Ở mặt trước, camera FaceTime 12MP với khẩu độ F2.4 và hỗ trợ Center Stage tiếp tục được sử dụng để đảm bảo chủ thể luôn nằm trong khung hình một cách thông minh.

Đánh giá iPad A16

Sự khác biệt đáng chú ý duy nhất trong hệ thống camera là việc nâng cấp từ Smart HDR 3 lên Smart HDR 4. Điều này hứa hẹn sẽ mang lại những cải thiện nhỏ về dải động cho cả ảnh và video.

5. Đánh giá iPad A16 – Hiệu năng

iPad A16 được trang bị chipset Apple A16 4nm, một phiên bản tùy chỉnh của chip A16 Bionic có trên iPhone 14 Pro Max, iPhone 14 Pro, iPhone 15 và iPhone 15 Plus. Sự khác biệt chính nằm ở cấu hình lõi, với iPad mới sở hữu CPU 5 lõi và GPU 4 lõi, trong khi iPhone có CPU 6 lõi và GPU 5 lõi.

Đánh giá iPad A16

Trong các bài kiểm tra hiệu năng, iPad A16 cho thấy sự vượt trội đáng kể so với thế hệ tiền nhiệm. Máy được trang bị 6GB RAM, đủ cho các tác vụ thông thường.

Một nâng cấp đáng chú ý khác là các tùy chọn bộ nhớ trong, với dung lượng khởi điểm 128GB (gấp đôi so với thế hệ trước), cùng với các phiên bản 256GB và 512GB. Về kết nối, iPad A16 có phiên bản Wi-Fi và Wi-Fi + Cellular, tuy nhiên phiên bản Cellular chỉ hỗ trợ eSIM và không có khe cắm SIM vật lý.

6. Đánh giá iPad A16 – Pin

iPad A16 có ước tính thời lượng pin tổng thể là 4 giờ 36 phút. Cụ thể, thời gian duyệt web là 10 giờ 17 phút (trung bình 10 giờ 39 phút), xem video là 6 giờ 20 phút (trung bình 7 giờ 34 phút) và chơi game là 7 giờ 42 phút (trung bình 8 giờ 34 phút).

Đánh giá iPad A16

Về tốc độ sạc, không có bộ sạc đi kèm, mất 30 phút để đạt 33% pin và 2 giờ 4 phút để sạc đầy. Apple vẫn giữ nguyên tốc độ sạc 20W cho iPad A16. Máy cần phải sạc có dây và không có tùy chọn sạc không dây.

7. Đánh giá iPad A16 – Chất lượng âm thanh

Hệ thống loa âm thanh nổi kép trên iPad A16 mang lại trải nghiệm âm thanh chất lượng khá tốt. Nhìn chung, chất lượng âm thanh của iPad A16 vẫn đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng thông thường.

Đánh giá iPad A16

8. Kết luận

Với mức giá khởi điểm hấp dẫn cùng dung lượng lưu trữ cơ bản 128GB, iPad A16 thực sự là một lựa chọn tuyệt vời, đặc biệt cho những người dùng đã quen thuộc với hệ sinh thái Apple và không quá quan trọng các tính năng cao cấp của dòng iPad Air hoặc Pro.

Đánh giá iPad A16

Hiệu năng ổn định và thời lượng pin tốt biến nó thành một chiếc máy tính bảng đáng tin cậy cho những ai chỉ cần một màn hình phụ mà không đòi hỏi quá nhiều sự phức tạp.